[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 – Cáp Ngầm Hạ Thế

[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 – Cáp Ngầm Hạ Thế

[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Ngầm Hạ Thế

Để cập nhật bảng giá CADIVI tháng 5/2021 – cáp ngầm hạ thế (chiết khấu cao) – mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí bên dưới.

  • Mr Quân: 0934109521 (bấm vào số để gọi)
  • Zalo: 0938034930 (bấm vào số để kết nối)
  • Email: chinhvu@vndaiphong.com
Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

Catalogue Cáp Ngầm Hạ Thế CADIVI 

Dây cáp điện CADIVI được đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Cam kết cung cấp cho các công trình điện, các loại dây điện, cáp điện với chất lượng tốt – giá thành hợp lý – bền bỉ và an toàn khi sử dụng.

Cáp CADIVI CVV/DATA & CVV/DSTA 0,6/1kV - Cáp Điện Hạ Thế

Cấu tạo cáp ngầm hạ thế CADIVI CVV/DATA CVV/DSTA

Cáp CADIVI - Dây Cáp Điện Hạ Thế CADIVI - Dây Cáp Điện Trung Thế CADIVI

Cáp Điện Lực Hạ Thế – Trung Thế CADIVI Giá Tốt

Dây Đơn CADIDI VC 2.5mm2 300/500V - Dây Điện Dân Dụng CADIVI

Hình Ảnh Dây Điện Dân Dụng CADIVI Bán Chạy Nhất

Đại lý Cáp CADIVI CXV/DSTA 4x150mm2 0.6/1kV – Cáp Ngầm Hạ Thế Giá Tốt

Bảng Giá Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Đồng CADIVI [Cập Nhật 17/5/2021]

Giá bán sản phẩm CADIVI ban hành 17 tháng 5 năm 2021 dành cho đại lý. Bảng giá CADIVI 01-02-2021, bảng giá CADIVI 2017, 2018, 2019, 2020 và các thông báo liên quan trước đây không còn hiệu lực áp dụng.

Đơn giá: Cáp đồng ngầm hạ thế giáp băng nhôm CADIVI CVV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp ngầm CVV/DATA-25 – 0,6/1kV 116.300 đ CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DATA-35 – 0,6/1kV 149.300 đ CADIVI
3 Cáp ngầm CVV/DATA-50 – 0,6/1kV 194.900 đ CADIVI
4 Cáp ngầm CVV/DATA-70 – 0,6/1kV 259.100 đ CADIVI
5 Cáp ngầm CVV/DATA-95 – 0,6/1kV 348.600 đ CADIVI
6 Cáp ngầm CVV/DATA-120 – 0,6/1kV 444.900 đ CADIVI
7 Cáp ngầm CVV/DATA-150 – 0,6/1kV 524.000 đ CADIVI
8 Cáp ngầm CVV/DATA-185 – 0,6/1kV 645.600 đ CADIVI
9 Cáp ngầm CVV/DATA-240 – 0,6/1kV 834.500 đ CADIVI
10 Cáp ngầm CVV/DATA-300 – 0,6/1kV 1.038.000 đ CADIVI
11 Cáp ngầm CVV/DATA-400 – 0,6/1kV 1.315.200 đ CADIVI

Báo giá: Cáp đồng ngầm hạ thế giáp băng thép CADIVI CVV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV 59.900 đ CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV 76.800 đ CADIVI
3 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV 104.900 đ CADIVI
4 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 150.300 đ CADIVI
5 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 214.200 đ CADIVI
6 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 279.000 đ CADIVI
7 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 364.100 đ CADIVI
8 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 501.800 đ CADIVI
9 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 683.400 đ CADIVI
10 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 909.600 đ CADIVI
11 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 1.073.600 đ CADIVI
12 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 1.328.300 đ CADIVI
13 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 1.715.300 đ CADIVI
14 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 2.145.600 đ CADIVI
15 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 2.715.600 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI CVV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV 98.400 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV 139.400 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 202.200 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 294.900 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 388.500 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 518.700 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 724.100 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 1.020.300 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 1.310.100 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 1.549.800 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 1.922.700 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 2.501.000 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 3.112.800 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 3.955.200 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng CADIVI CVV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6/1kV 65.300 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV 93.300 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV 119.100 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV 177.300 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 255.600 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 376.800 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 503.900 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 681.900 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 977.100 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 1.334.300 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 1.713.300 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 2.048.000 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 2.537.900 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 3.305.900 đ CADIVI
15 CVV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 4.127.900 đ CADIVI
16 CVV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 5.242.500 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CVV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV 87.000 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV 112.100 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 163.200 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 243.300 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 348.300 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV 444.300 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV 475.400 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 610.200 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 643.800 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 846.200 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 888.300 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.186.500 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.255.700 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.555.500 đ CADIVI
15 CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.648.500 đ CADIVI
16 CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.849.500 đ CADIVI
17 CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.939.100 đ CADIVI
18 CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.254.800 đ CADIVI
19 CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.410.400 đ CADIVI
20 CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 3.017.000 đ CADIVI
21 CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 3.111.800 đ CADIVI
22 CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.237.800 đ CADIVI
23 CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.755.100 đ CADIVI
24 CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.762.900 đ CADIVI
25 CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.611.600 đ CADIVI
26 CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.948.800 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng giáp băng nhôm CADIVI CXV/DATA – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DATA-25 – 0,6/1kV 116.600 đ CADIVI
2 CXV/DATA-35 – 0,6/1kV 150.500 đ CADIVI
3 CXV/DATA-50 – 0,6/1kV 195.800 đ CADIVI
4 CXV/DATA-70 – 0,6/1kV 261.800 đ CADIVI
5 CXV/DATA-95 – 0,6/1kV 351.000 đ CADIVI
6 CXV/DATA-120 – 0,6/1kV 447.300 đ CADIVI
7 CXV/DATA-150 – 0,6/1kV 530.900 đ CADIVI
8 CXV/DATA-185 – 0,6/1kV 653.600 đ CADIVI
9 CXV/DATA-240 – 0,6/1kV 844.400 đ CADIVI
10 CXV/DATA-300 – 0,6/1kV 1.050.600 đ CADIVI
11 CXV/DATA-400 – 0,6/1kV 1.330.500 đ CADIVI
12 CXV/DATA-500 – 0,6/1kV 1.687.700 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng giáp băng thép CADIVI CXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV 58.100 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV 74.900 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV 103.100 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 145.700 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 213.300 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 281.000 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 366.300 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 506.400 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 685.800 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 915.500 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 1.083.200 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 1.339.100 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 1.731.500 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 2.163.500 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 2.739.200 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng CADIVI CXV/DSTA 3x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-3×4 – 0,6/1kV 72.800 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV 96.500 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV 138.000 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 199.400 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 296.300 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 392.000 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 522.000 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 729.300 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 997.400 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 1.314.200 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 1.567.800 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 1.944.600 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 2.528.000 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 3.145.500 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 3.996.600 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế 4 lõi CADIVI CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV 90.200 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV 115.800 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV 174.800 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 254.100 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 378.600 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 508.100 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 683.900 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 958.500 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 1.341.000 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 1.737.800 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 2.068.800 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 2.562.900 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 3.340.800 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 4.167.600 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 5.297.100 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV 84.900 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV 108.900 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 160.400 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 239.700 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 347.000 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV 444.300 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV 475.500 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 608.000 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 641.700 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 848.100 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 888.900 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.182.900 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.253.100 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.554.800 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.642.800 đ CADIVI
16 CXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.853.900 đ CADIVI
17 CXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.942.200 đ CADIVI
18 CXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.261.100 đ CADIVI
19 CXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.416.700 đ CADIVI
20 CXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 3.026.700 đ CADIVI
21 CXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 3.120.300 đ CADIVI
22 CXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.246.900 đ CADIVI
23 CXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.759.800 đ CADIVI
24 CXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.771.300 đ CADIVI
25 CXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.619.300 đ CADIVI
26 CXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.961.600 đ CADIVI

Bảng Giá Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Nhôm CADIVI 5/2021

Đơn Giá: Cáp ngầm giáp băng nhôm bảo vệ CADIVI AXV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DATA-16 – 0,6/1kV 33.800 đ CADIVI
2 AXV/DATA-25 – 0,6/1kV 41.300 đ CADIVI
3 AXV/DATA-35 – 0,6/1kV 46.900 đ CADIVI
4 AXV/DATA-50 – 0,6/1kV 56.200 đ CADIVI
5 AXV/DATA-70 – 0,6/1kV 64.100 đ CADIVI
6 AXV/DATA-95 – 0,6/1kV 77.700 đ CADIVI
7 AXV/DATA-120 – 0,6/1kV 95.800 đ CADIVI
8 AXV/DATA-150 – 0,6/1kV 107.300 đ CADIVI
9 AXV/DATA-185 – 0,6/1kV 123.000 đ CADIVI
10 AXV/DATA-240 – 0,6/1kV 149.100 đ CADIVI
11 AXV/DATA-300 – 0,6/1kV 179.400 đ CADIVI
12 AXV/DATA-400 – 0,6/1kV 219.600 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm giáp băng thép CADIVI AXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 51.200 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 65.000 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 76.200 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 90.000 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 112.800 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 140.300 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 208.000 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 232.600 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 275.100 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 332.900 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 408.700 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 502.600 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 60.300 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 77.000 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 88.800 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 111.200 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 142.400 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 183.000 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 260.900 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 297.400 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 355.000 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 437.300 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 526.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 654.300 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm CADIVI AXV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 63.300 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 88.400 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 105.700 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 137.900 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 177.500 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 253.800 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 302.000 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 379.600 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 446.600 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 557.800 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 677.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 845.400 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm CADIVI 3 Pha 4 Lõi AXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 50.200 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 69.400 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 83.600 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 127.000 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 132.000 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 163.200 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 168.700 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 231.700 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 242.300 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 284.800 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 296.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 338.500 đ CADIVI
13 AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 352.300 đ CADIVI
14 AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 401.800 đ CADIVI
15 AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 412.800 đ CADIVI
16 AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 501.900 đ CADIVI
17 AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 520.000 đ CADIVI
18 AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 536.400 đ CADIVI
19 AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 608.900 đ CADIVI
20 AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 628.800 đ CADIVI
21 AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 753.000 đ CADIVI
22 AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 780.800 đ CADIVI

Đại Lý Dây Cáp Điện CADIVI (Giá Tốt)

VN Đại Phong là đại lý chuyên phân phối sản phẩm CADIVI với giá tốt – chất lượng. VN Đại Phong luôn nỗ lực đem đến cho quý khách giải pháp tối ưu cho công trình điện với chi phí hợp lý.

  • Tư vấn miễn phí, báo giá nhanh chóng.
  • Giá đại lý, giá sỉ, giá rẻ, ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
  • Giao hàng nhanh, đúng loại, đủ mẫu, đúng hẹn công trình.
  • Đầy đủ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

Mr Quân: 0938 034 930 - 0934 109 521
Zalo: 0938 034 930
Email: chinhvu@vndaiphong.com

ĐẠI PHONG ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ:
- Máy biến thế: KP Electric, abb, THIBIDI, SHIHLIN, SANAKY, EMC, MBT
- Cáp điện: Cadivi, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
- Máy cắt tự động lặp lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Copper.
- Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
- Đầu cáp 3M - RAYCHEM: Co nhiệt, co nguội, Tplug, Elbow- Đầu cáp trung thế

Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

Sản Phẩm Liên Quan

Dây Cáp Điện DC Solar CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất T5-2021]
[CẬP NHẬT T5/2021] Bảng Giá Cầu Dao - Ống Luồn Dây Điện Và Phụ Kiện
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Cáp Muller - Cáp Điện Kế
Cáp Điều Khiển Tín Hiệu CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT T5/2021] Bảng Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Chống Cháy
Cáp Điện Chống Cháy - Chậm Cháy CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá Dây Trần CADIVI - Tháng 5/2021
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Điện Dân Dụng
Dây Cáp Ngầm Trung Thế 24kV CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá Cáp Trung Thế CADIVI - Tháng 5/2021
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Cáp Ngầm Trung Thế Ruột Nhôm
Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Đồng Ngầm Trung Thế
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Trung Thế Ruột Đồng
Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Nhôm
Cáp Nhôm Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Đồng
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Đồng
Bảng Giá: Dây Cáp Điện CADIVI - Tháng 5/2021 [Giá Tốt Nhất]
Giá Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI: AsXV - 300/39 - 24kV
Giá Cáp Nhôm Lõi Thép CADIVI: AsXV - 240/32 - 24kV
Giá Cáp Trung Thế Treo CADIVI: AsXV - 185/29 - 24kV
Giá Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI: AsXV - 185/24 - 24kV

Hotline: 0934109521

Contact Me on Zalo