Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]

Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]

Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]

Để cập nhật giá dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI (báo giá đại lý tốt nhất tháng 5-2021) – mời quý khách liên hệ kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây:

  • Mr Quân: 0934109521 (bấm vào số để gọi)
  • Zalo: 0938034930 (bấm vào số để kết nối)
  • Email: chinhvu@vndaiphong.com
Miễn phí giao hàng tận công trình: TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu, Long An. 

Catalogue Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI 

Dây cáp điện CADIVI được đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Cam kết cung cấp cho các công trình, dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI có chất lượng tốt – giá thành hợp lý – bền bỉ và an toàn khi sử dụng.

Cáp CADIVI CVV/DATA & CVV/DSTA 0,6/1kV - Cáp Điện Hạ Thế

Cấu tạo dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV/DATA CVV/DSTA

Cáp CADIVI - Dây Cáp Điện Hạ Thế CADIVI - Dây Cáp Điện Trung Thế CADIVI

Cáp Điện Lực Hạ Thế – Trung Thế CADIVI Giá Tốt

Dây Đơn CADIDI VC 2.5mm2 300/500V - Dây Điện Dân Dụng CADIVI

Hình Ảnh Dây Điện Dân Dụng CADIVI Bán Chạy Nhất

Đại lý Cáp CADIVI CXV/DSTA 4x150mm2 0.6/1kV – Cáp Ngầm Hạ Thế Giá Tốt

Bảng Giá Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Đồng CADIVI

Giá bán sản phẩm CADIVI ban hành 17 tháng 5 năm 2021 dành cho đại lý. Bảng giá CADIVI 01-02-2021, bảng giá CADIVI 2017, 2018, 2019, 2020 và các thông báo liên quan trước đây không còn hiệu lực áp dụng.

Đơn giá: Dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng CADIVI CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Dây điện lực hạ thế 0,6/1kV tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Dây CV-1 – 0,6/1kV – Loại TER 4.040 đ CADIVI
2 Dây CV-1,5 – 0,6/1kV – Loại TER 5.550 đ CADIVI
3 Dây CV-2,5 – 0,6/1kV – Loại TER 9.050 đ CADIVI
4 Dây CV-1 – 0,6/1kV 4.040 đ CADIVI
5 Dây CV-1,5– 0,6/1kV 5.550 đ CADIVI
6 Dây CV-2,5– 0,6/1kV 9.050 đ CADIVI
7 Dây CV-4– 0,6/1kV 13.700 đ CADIVI
8 Dây CV-6– 0,6/1kV 20.100 đ CADIVI
9 Dây CV-10– 0,6/1kV 33.300 đ CADIVI
10 Dây CV-16 – 0,6/1kV 50.700 đ CADIVI
11 Dây CV-25 – 0,6/1kV 79.500 đ CADIVI
12 Dây CV-35 – 0,6/1kV 110.000 đ CADIVI
13 Dây CV-50 – 0,6/1kV 150.500 đ CADIVI
14 Dây CV-70 – 0,6/1kV 214.700 đ CADIVI
15 Dây CV-95 – 0,6/1kV 296.900 đ CADIVI
16 Dây CV-120 – 0,6/1kV 386.700 đ CADIVI
17 Dây CV-150 – 0,6/1kV 462.200 đ CADIVI
18 Dây CV-185 – 0,6/1kV 577.100 đ CADIVI
19 Dây CV-240 – 0,6/1kV 756.200 đ CADIVI
20 Dây CV-300 – 0,6/1kV 948.500 đ CADIVI
21 Dây CV-400 – 0,6/1kV 1.209.800 đ CADIVI
22 Dây CV-500 – 0,6/1kV 1.570.100 đ CADIVI
23 Dây CV-630 – 0,6/1kV 2.022.200 đ CADIVI

Báo giá dây và cáp điện lực hạ thế Cadivi 5/2021: CADIVI CV – 600V

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Dây điện lực hạ thế 600V Tiêu chuẩn JIS C 3307 Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Dây CV-1,25 (7/0,45) – 600V 4.290 đ CADIVI
2 Dây CV-2 (7/0,6) – 600V 7.190 đ CADIVI
3 Dây CV-3,5 (7/0,8) – 600V 12.170 đ CADIVI
4 Dây CV-5,5 (7/1) – 600V 18.840 đ CADIVI
5 Dây CV-8 (7/1,2) – 600V 27.000 đ CADIVI

Cập nhật giá cáp điện Cadivi 5/2021: CADIVI CVV – 300/500 V

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
1 Cáp CVV-2×1,5 – 300/500V 17.810 đ CADIVI
2 Cáp CVV-2×2,5 – 300/500V 26.100 đ CADIVI
3 Cáp CVV-2×4 – 300/500V 37.800 đ CADIVI
4 Cáp CVV-2×6 – 300/500V 52.200 đ CADIVI
5 Cáp CVV-2×10 – 300/500V 84.300 đ CADIVI
Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
6 Cáp CVV-3×1,5 – 300/500V 23.500 đ CADIVI
7 Cáp CVV-3×2,5 – 300/500V 34.800 đ CADIVI
8 Cáp CVV-3×4 – 300/500V 51.000 đ CADIVI
9 Cáp CVV-3×6 – 300/500V 72.600 đ CADIVI
10 Cáp CVV-3×10 – 300/500V 117.200 đ CADIVI
Cáp điện lực hạ thế 300/500V, TCVN 6610-4 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
11 Cáp CVV-4×1,5 – 300/500V 29.900 đ CADIVI
12 Cáp CVV-4×2,5 – 300/500V 44.300 đ CADIVI
13 Cáp CVV-4×4 – 300/500V 66.600 đ CADIVI
14 Cáp CVV-4×6 – 300/500V 95.400 đ CADIVI
15 Cáp CVV-4×10 – 300/500V 152.600 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế ruột đồng CADIVI CVV 1 lõi – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-1 – 0,6/1kV 6.210 đ CADIVI
2 Cáp CVV-1,5 – 0,6/1kV 8.010 đ CADIVI
3 Cáp CVV-2,5 – 0,6/1kV 11.570 đ CADIVI
4 Cáp CVV-4 – 0,6/1kV 16.820 đ CADIVI
5 Cáp CVV-6 – 0,6/1kV 23.600 đ CADIVI
6 Cáp CVV-10 – 0,6/1kV 36.900 đ CADIVI
7 Cáp CVV-16 – 0,6/1kV 54.800 đ CADIVI
8 Cáp CVV-25 – 0,6/1kV 84.800 đ CADIVI
9 Cáp CVV-35 – 0,6/1kV 115.500 đ CADIVI
10 Cáp CVV-50 – 0,6/1kV 157.100 đ CADIVI
11 Cáp CVV-70 – 0,6/1kV 222.300 đ CADIVI
12 Cáp CVV-95 – 0,6/1kV 306.800 đ CADIVI
13 Cáp CVV-120 – 0,6/1kV 398.300 đ CADIVI
14 Cáp CVV-150 – 0,6/1kV 474.600 đ CADIVI
15 Cáp CVV-185 – 0,6/1kV 592.100 đ CADIVI
16 Cáp CVV-240 – 0,6/1kV 774.600 đ CADIVI
17 Cáp CVV-300 – 0,6/1kV 971.700 đ CADIVI
18 Cáp CVV-400 – 0,6/1kV 1.237.700 đ CADIVI
19 Cáp CVV-500 – 0,6/1kV 1.582.700 đ CADIVI
20 Cáp CVV-630 – 0,6/1kV 2.036.000 đ CADIVI

Đơn giá dây cáp điện Cadivi 5/2021: Cáp điện lực hạ thế 2 Lõi CADIVI CVV

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-2×16 – 0,6/1kV 130.700 đ CADIVI
2 Cáp CVV-2×25 – 0,6/1kV 189.500 đ CADIVI
3 Cáp CVV-2×35 – 0,6/1kV 252.500 đ CADIVI
4 Cáp CVV-2×50 – 0,6/1kV 336.300 đ CADIVI
5 Cáp CVV-2×70 – 0,6/1kV 470.000 đ CADIVI
6 Cáp CVV-2×95 – 0,6/1kV 642.800 đ CADIVI
7 Cáp CVV-2×120 – 0,6/1kV 837.000 đ CADIVI
8 Cáp CVV-2×150 – 0,6/1kV 992.000 đ CADIVI
9 Cáp CVV-2×185 – 0,6/1kV 1.234.800 đ CADIVI
10 Cáp CVV-2×240 – 0,6/1kV 1.610.900 đ CADIVI
11 Cáp CVV-2×300 – 0,6/1kV 2.019.500 đ CADIVI
12 Cáp CVV-2×400 – 0,6/1kV 2.573.000 đ CADIVI

Báo giá: Cáp điện lực hạ thế 3 lõi đồng CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-3×16 – 0,6/1kV 180.900 đ CADIVI
2 Cáp CVV-3×25 – 0,6/1kV 269.900 đ CADIVI
3 Cáp CVV-3×35 – 0,6/1kV 362.600 đ CADIVI
4 Cáp CVV-3×50 – 0,6/1kV 487.400 đ CADIVI
5 Cáp CVV-3×70 – 0,6/1kV 686.400 đ CADIVI
6 Cáp CVV-3×95 – 0,6/1kV 947.300 đ CADIVI
7 Cáp CVV-3×120 – 0,6/1kV 1.226.300 đ CADIVI
8 Cáp CVV-3×150 – 0,6/1kV 1.456.800 đ CADIVI
9 Cáp CVV-3×185 – 0,6/1kV 1.818.000 đ CADIVI
10 Cáp CVV-3×240 – 0,6/1kV 2.377.800 đ CADIVI
11 Cáp CVV-3×300 – 0,6/1kV 2.976.600 đ CADIVI
12 Cáp CVV-3×400 – 0,6/1kV 3.794.400 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực 4 lõi đồng CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-4×16 – 0,6/1kV 232.200 đ CADIVI
2 Cáp CVV-4×25 – 0,6/1kV 351.300 đ CADIVI
3 Cáp CVV-4×35 – 0,6/1kV 474.900 đ CADIVI
4 Cáp CVV-4×50 – 0,6/1kV 642.200 đ CADIVI
5 Cáp CVV-4×70 – 0,6/1kV 907.800 đ CADIVI
6 Cáp CVV-4×95 – 0,6/1kV 1.252.500 đ CADIVI
7 Cáp CVV-4×120 – 0,6/1kV 2.624.700 đ CADIVI
8 Cáp CVV-4×150 – 0,6/1kV 1.941.300 đ CADIVI
9 Cáp CVV-4×185 – 0,6/1kV 2.414.600 đ CADIVI
10 Cáp CVV-4×240 – 0,6/1kV 3.162.300 đ CADIVI
11 Cáp CVV-4×300 – 0,6/1kV 3.962.900 đ CADIVI
12 Cáp CVV-4×400 – 0,6/1kV 5.051.600 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi CADIVI CVV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-3×16+1×10 – 0,6/1kV 218.300 đ CADIVI
2 Cáp CVV-3×25+1×16 – 0,6/1kV 321.500 đ CADIVI
3 Cáp CVV-3×35+1×16 – 0,6/1kV 414.200 đ CADIVI
4 Cáp CVV-3×35+1×25 – 0,6/1kV 444.000 đ CADIVI
5 Cáp CVV-3×50+1×25 – 0,6/1kV 571.500 đ CADIVI
6 Cáp CVV-3×50+1×35 – 0,6/1kV 602.300 đ CADIVI
7 Cáp CVV-3×70+1×35 – 0,6/1kV 801.200 đ CADIVI
8 Cáp CVV-3×70+1×50 – 0,6/1kV 841.100 đ CADIVI
9 Cáp CVV-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.102.400 đ CADIVI
10 Cáp CVV-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.168.200 đ CADIVI
11 Cáp CVV-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.454.000 đ CADIVI
12 Cáp CVV-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.541.700 đ CADIVI
13 Cáp CVV-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.732.400 đ CADIVI
14 Cáp CVV-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.818.800 đ CADIVI
15 Cáp CVV-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.128.700 đ CADIVI
16 Cáp CVV-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.275.100 đ CADIVI
17 Cáp CVV-3×240+1×120 – 0,6/1kV 2.858.300 đ CADIVI
18 Cáp CVV-3×240+1×150 – 0,6/1kV 2.948.400 đ CADIVI
19 Cáp CVV-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.070.800 đ CADIVI
20 Cáp CVV-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.569.400 đ CADIVI
21 Cáp CVV-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.579.800 đ CADIVI
22 Cáp CVV-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.400.000 đ CADIVI
23 Cáp CVV-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.726.800 đ CADIVI

Đơn giá dây cáp điện Cadivi 5/2021: Cáp điện lực hạ thế CVV – 600V, JIS C 3342:2000

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-2 – 600V 9.860 đ CADIVI
2 Cáp CVV-3,5 – 600V 14.930 đ CADIVI
3 Cáp CVV-5,5 – 600V 22.100 đ CADIVI
4 Cáp CVV-8 – 600V 30.600 đ CADIVI
5 Cáp CVV-14 – 600V 51.000 đ CADIVI
6 Cáp CVV-22 – 600V 77.400 đ CADIVI
7 Cáp CVV-38 – 600V 127.500 đ CADIVI
8 Cáp CVV-60 – 600V 201.800 đ CADIVI
9 Cáp CVV-100 – 600V 334.500 đ CADIVI
10 Cáp CVV-200 – 600V 648.800 đ CADIVI
11 Cáp CVV-250 – 600V 833.000 đ CADIVI
12 Cáp CVV-325 – 600V 1.063.100 đ CADIVI

Báo giá: Cáp hạ thế CADIVI CVV – 2R – 600V, JIS C 3342:2000

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-2×2 – 600V 23.300 đ CADIVI
2 Cáp CVV-2×3,5 – 600V 35.400 đ CADIVI
3 Cáp CVV-2×5,5 – 600V 51.300 đ CADIVI
4 Cáp CVV-2×8 – 600V 70.500 đ CADIVI
5 Cáp CVV-2×14 – 600V 116.000 đ CADIVI
6 Cáp CVV-2×22 – 600V 174.900 đ CADIVI
7 Cáp CVV-2×38 – 600V 276.600 đ CADIVI
8 Cáp CVV-2×60 – 600V 429.300 đ CADIVI
9 Cáp CVV-2×100 – 600V 704.400 đ CADIVI
10 Cáp CVV-2×200 – 600V 1.359.800 đ CADIVI
11 Cáp CVV-2×250 – 600V 1.739.600 đ CADIVI
12 Cáp CVV-2×325 – 600V 2.218.500 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV – 3R – 600V, JIS C 3342:2000

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-3×2 – 600V 30.600 đ CADIVI
2 Cáp CVV-3×3,5 – 600V 47.700 đ CADIVI
3 Cáp CVV-3×5,5 – 600V 70.100 đ CADIVI
4 Cáp CVV-3×8 – 600V 97.400 đ CADIVI
5 Cáp CVV-3×14 – 600V 162.200 đ CADIVI
6 Cáp CVV-3×22 – 600V 246.600 đ CADIVI
7 Cáp CVV-3×38 – 600V 398.000 đ CADIVI
8 Cáp CVV-3×60 – 600V 624.000 đ CADIVI
9 Cáp CVV-3×100 – 600V 1.035.600 đ CADIVI
10 Cáp CVV-3×200 – 600V 1.997.300 đ CADIVI
11 Cáp CVV-3×250 – 600V 2.563.100 đ CADIVI
12 Cáp CVV-3×325 – 600V 3.268.500 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CVV – 4R – 600V, JIS C 3342:2000

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp CVV-4×2 – 600V 38.400 đ CADIVI
2 Cáp CVV-4×3,5 – 600V 60.300 đ CADIVI
3 Cáp CVV-4×5,5 – 600V 90.200 đ CADIVI
4 Cáp CVV-4×8 – 600V 125.700 đ CADIVI
5 Cáp CVV-4×14 – 600V 212.000 đ CADIVI
6 Cáp CVV-4×22 – 600V 321.000 đ CADIVI
7 Cáp CVV-4×38 – 600V 522.500 đ CADIVI
8 Cáp CVV-4×60 – 600V 824.300 đ CADIVI
9 Cáp CVV-4×100 – 600V 1.372.100 đ CADIVI
10 Cáp CVV-4×200 – 600V 2.652.800 đ CADIVI
11 Cáp CVV-4×250 – 600V 3.411.800 đ CADIVI
12 Cáp CVV-4×325 – 600V 4.348.200 đ CADIVI

Báo giá dây cáp điện Cadivi 5/2021: Dây cáp đồng CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-1 – 0,6/1kV 5.940 đ CADIVI
2 CXV-1,5– 0,6/1kV 7.700 đ CADIVI
3 CXV-2,5– 0,6/1kV 11.520 đ CADIVI
4 CXV-4– 0,6/1kV 16.400 đ CADIVI
5 CXV-6– 0,6/1kV 23.100 đ CADIVI
6 CXV-10– 0,6/1kV 36.600 đ CADIVI
7 CXV-16 – 0,6/1kV 54.900 đ CADIVI
8 CXV-25 – 0,6/1kV 85.100 đ CADIVI
9 CXV-35 – 0,6/1kV 116.600 đ CADIVI
10 CXV-50 – 0,6/1kV 158.300 đ CADIVI
11 CXV-70 – 0,6/1kV 224.400 đ CADIVI
12 CXV-95 – 0,6/1kV 308.400 đ CADIVI
13 CXV-120 – 0,6/1kV 402.200 đ CADIVI
14 CXV-150 – 0,6/1kV 479.900 đ CADIVI
15 CXV-185 – 0,6/1kV 597.600 đ CADIVI
16 CXV-240 – 0,6/1kV 781.700 đ CADIVI
17 CXV-300 – 0,6/1kV 979.400 đ CADIVI
18 CXV-400 – 0,6/1kV 1.248.200 đ CADIVI
19 CXV-500 – 0,6/1kV 1.596.500 đ CADIVI
20 CXV-630 – 0,6/1kV 2.059.100 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế 2 lõi đồng CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-2×1 – 0,6/1kV 16.740 đ CADIVI
2 CXV-2×1,5– 0,6/1kV 20.700 đ CADIVI
3 CXV-2×2,5– 0,6/1kV 28.400 đ CADIVI
4 CXV-2×4– 0,6/1kV 40.500 đ CADIVI
5 CXV-2×6– 0,6/1kV 55.100 đ CADIVI
6 CXV-2×10– 0,6/1kV 84.500 đ CADIVI
7 CXV-2×16 – 0,6/1kV 126.300 đ CADIVI
8 CXV-2×25 – 0,6/1kV 189.300 đ CADIVI
9 CXV-2×35 – 0,6/1kV 254.100 đ CADIVI
10 CXV-2×50 – 0,6/1kV 338.400 đ CADIVI
11 CXV-2×70 – 0,6/1kV 473.000 đ CADIVI
12 CXV-2×95 – 0,6/1kV 645.300 đ CADIVI
13 CXV-2×120 – 0,6/1kV 842.300 đ CADIVI
14 CXV-2×150 – 0,6/1kV 999.800 đ CADIVI
15 CXV-2×185 – 0,6/1kV 1.242.500 đ CADIVI
16 CXV-2×240 – 0,6/1kV 1.622.300 đ CADIVI
17 CXV-2×300 – 0,6/1kV 2.033.700 đ CADIVI
18 CXV-2×400 – 0,6/1kV 2.590.200 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp đồng hạ thế 3 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-3×1 – 0,6/1kV 20.900 đ CADIVI
2 CXV-3×1,5– 0,6/1kV 26.500 đ CADIVI
3 CXV-3×2,5– 0,6/1kV 37.500 đ CADIVI
4 CXV-3×4– 0,6/1kV 54.200 đ CADIVI
5 CXV-3×6– 0,6/1kV 75.500 đ CADIVI
6 CXV-3×10– 0,6/1kV 117.800 đ CADIVI
7 CXV-3×16 – 0,6/1kV 177.900 đ CADIVI
8 CXV-3×25 – 0,6/1kV 270.500 đ CADIVI
9 CXV-3×35 – 0,6/1kV 365.500 đ CADIVI
10 CXV-3×50 – 0,6/1kV 490.800 đ CADIVI
11 CXV-3×70 – 0,6/1kV 691.700 đ CADIVI
12 CXV-3×95 – 0,6/1kV 951.000 đ CADIVI
13 CXV-3×120 – 0,6/1kV 1.227.800 đ CADIVI
14 CXV-3×150 – 0,6/1kV 1.471.400 đ CADIVI
15 CXV-3×185 – 0,6/1kV 1.835.100 đ CADIVI
16 CXV-3×240 – 0,6/1kV 2.398.500 đ CADIVI
17 CXV-3×300 – 0,6/1kV 3.000.300 đ CADIVI
18 CXV-3×400 – 0,6/1kV 3.824.900 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp đồng hạ thế 4 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-4×1 – 0,6/1kV 25.900 đ CADIVI
2 CXV-4×1,5– 0,6/1kV 33.200 đ CADIVI
3 CXV-4×2,5– 0,6/1kV 47.300 đ CADIVI
4 CXV-4×4– 0,6/1kV 69.500 đ CADIVI
5 CXV-4×6– 0,6/1kV 97.700 đ CADIVI
6 CXV-4×10– 0,6/1kV 153.500 đ CADIVI
7 CXV-4×16 – 0,6/1kV 231.200 đ CADIVI
8 CXV-4×25 – 0,6/1kV 361.700 đ CADIVI
9 CXV-4×35 – 0,6/1kV 489.800 đ CADIVI
10 CXV-4×50 – 0,6/1kV 647.100 đ CADIVI
11 CXV-4×70 – 0,6/1kV 939.500 đ CADIVI
12 CXV-4×95 – 0,6/1kV 1.259.400 đ CADIVI
13 CXV-4×120 – 0,6/1kV 1.637.600 đ CADIVI
14 CXV-4×150 – 0,6/1kV 1.958.600 đ CADIVI
15 CXV-4×185 – 0,6/1kV 2.349.900 đ CADIVI
16 CXV-4×240 – 0,6/1kV 3.193.400 đ CADIVI
17 CXV-4×300 – 0,6/1kV 3.996.600 đ CADIVI
18 CXV-4×400 – 0,6/1kV 5.094.300 đ CADIVI

Báo giá: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi CADIVI CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV 64.500 đ CADIVI
2 CXV-3×6+1×4 – 0,6/1kV 91.100 đ CADIVI
3 CXV-3×10+1×6 – 0,6/1kV 139.800 đ CADIVI
4 CXV-3×16+1×10 – 0,6/1kV 216.600 đ CADIVI
5 CXV-3×25+1×16 – 0,6/1kV 322.500 đ CADIVI
6 CXV-3×35+1×16 – 0,6/1kV 416.600 đ CADIVI
7 CXV-3×35+1×25 – 0,6/1kV 447.600 đ CADIVI
8 CXV-3×50+1×25 – 0,6/1kV 575.600 đ CADIVI
9 CXV-3×50+1×35 – 0,6/1kV 606.600 đ CADIVI
10 CXV-3×70+1×35 – 0,6/1kV 807.900 đ CADIVI
11 CXV-3×70+1×50 – 0,6/1kV 848.700 đ CADIVI
12 CXV-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.108.700 đ CADIVI
13 CXV-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.175.600 đ CADIVI
14 CXV-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.464.600 đ CADIVI
15 CXV-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.556.900 đ CADIVI
16 CXV-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.750.800 đ CADIVI
17 CXV-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.838.000 đ CADIVI
18 CXV-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.150.600 đ CADIVI
19 CXV-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.296.100 đ CADIVI
20 CXV-3×240+1×120 – 0,6/1kV 1.884.700 đ CADIVI
21 CXV-3×240+1×150 – 0,6/1kV 2.977.500 đ CADIVI
22 CXV-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.102.800 đ CADIVI
23 CXV-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.600.800 đ CADIVI
24 CXV-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.614.300 đ CADIVI
25 CXV-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.438.400 đ CADIVI
26 CXV-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.767.000 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CXV – 600V, JIS C 3605:2002

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-2 – 600V 9.650 đ CADIVI
2 CXV-3,5 – 600V 15.060 đ CADIVI
3 CXV-5,5 – 600V 22.200 đ CADIVI
4 CXV-8 – 600V 30.500 đ CADIVI
5 CXV-14 – 600V 50.700 đ CADIVI
6 CXV-22 – 600V 77.600 đ CADIVI
7 CXV-38 – 600V 127.700 đ CADIVI
8 CXV-60 – 600V 203.400 đ CADIVI
9 CXV-100 – 600V 339.000 đ CADIVI
10 CXV-200 – 600V 658.400 đ CADIVI
11 CXV-250 – 600V 844.700 đ CADIVI
12 CXV-325 – 600V 1.076.100 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp đồng hạ thế CADIVI CXV – 2R – 600V, JIS C 3605:2002

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-2×2 – 600V 23.900 đ CADIVI
2 CXV-2×3,5 – 600V 36.200 đ CADIVI
3 CXV-2×5,5 – 600V 52.200 đ CADIVI
4 CXV-2×8 – 600V 70.100 đ CADIVI
5 CXV-2×14 – 600V 114.000 đ CADIVI
6 CXV-2×22 – 600V 172.200 đ CADIVI
7 CXV-2×38 – 600V 275.000 đ CADIVI
8 CXV-2×60 – 600V 432.600 đ CADIVI
9 CXV-2×100 – 600V 714.300 đ CADIVI
10 CXV-2×200 – 600V 1.380.200 đ CADIVI
11 CXV-2×250 – 600V 1.766.400 đ CADIVI
12 CXV-2×325 – 600V 2.244.800 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI CXV – 3R – 600V, JIS C 3605:2002

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-3×2 – 600V 31.400 đ CADIVI
2 CXV-3×3,5 – 600V 48.800 đ CADIVI
3 CXV-3×5,5 – 600V 71.300 đ CADIVI
4 CXV-3×8 – 600V 97.100 đ CADIVI
5 CXV-3×14 – 600V 159.500 đ CADIVI
6 CXV-3×22 – 600V 245.100 đ CADIVI
7 CXV-3×38 – 600V 397.100 đ CADIVI
8 CXV-3×60 – 600V 628.800 đ CADIVI
9 CXV-3×100 – 600V 1.049.900 đ CADIVI
10 CXV-3×200 – 600V 2.029.100 đ CADIVI
11 CXV-3×250 – 600V 2.601.200 đ CADIVI
12 CXV-3×325 – 600V 3.310.400 đ CADIVI

Báo giá Cadivi 5/2021: Cáp điện lực hạ thế ruột đồng CADIVI CXV – 4R – 600V, JIS C 3605:2002

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV-4×2 – 600V 38.900 đ CADIVI
2 CXV-4×3,5 – 600V 62.100 đ CADIVI
3 CXV-4×5,5 – 600V 92.100 đ CADIVI
4 CXV-4×8 – 600V 126.000 đ CADIVI
5 CXV-4×14 – 600V 209.700 đ CADIVI
6 CXV-4×22 – 600V 321.200 đ CADIVI
7 CXV-4×38 – 600V 522.500 đ CADIVI
8 CXV-4×60 – 600V 831.300 đ CADIVI
9 CXV-4×100 – 600V 1.392.300 đ CADIVI
10 CXV-4×200 – 600V 2.698.100 đ CADIVI
11 CXV-4×250 – 600V 3.465.500 đ CADIVI
12 CXV-4×325 – 600V 4.407.500 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp đồng ngầm hạ thế giáp băng nhôm CADIVI CVV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp ngầm CVV/DATA-25 – 0,6/1kV 116.300 đ CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DATA-35 – 0,6/1kV 149.300 đ CADIVI
3 Cáp ngầm CVV/DATA-50 – 0,6/1kV 194.900 đ CADIVI
4 Cáp ngầm CVV/DATA-70 – 0,6/1kV 259.100 đ CADIVI
5 Cáp ngầm CVV/DATA-95 – 0,6/1kV 348.600 đ CADIVI
6 Cáp ngầm CVV/DATA-120 – 0,6/1kV 444.900 đ CADIVI
7 Cáp ngầm CVV/DATA-150 – 0,6/1kV 524.000 đ CADIVI
8 Cáp ngầm CVV/DATA-185 – 0,6/1kV 645.600 đ CADIVI
9 Cáp ngầm CVV/DATA-240 – 0,6/1kV 834.500 đ CADIVI
10 Cáp ngầm CVV/DATA-300 – 0,6/1kV 1.038.000 đ CADIVI
11 Cáp ngầm CVV/DATA-400 – 0,6/1kV 1.315.200 đ CADIVI

Báo giá: Cáp đồng ngầm hạ thế giáp băng thép CADIVI CVV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV 59.900 đ CADIVI
2 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV 76.800 đ CADIVI
3 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV 104.900 đ CADIVI
4 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 150.300 đ CADIVI
5 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 214.200 đ CADIVI
6 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 279.000 đ CADIVI
7 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 364.100 đ CADIVI
8 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 501.800 đ CADIVI
9 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 683.400 đ CADIVI
10 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 909.600 đ CADIVI
11 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 1.073.600 đ CADIVI
12 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 1.328.300 đ CADIVI
13 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 1.715.300 đ CADIVI
14 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 2.145.600 đ CADIVI
15 Cáp ngầm CVV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 2.715.600 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI CVV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV 98.400 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV 139.400 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 202.200 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 294.900 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 388.500 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 518.700 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 724.100 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 1.020.300 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 1.310.100 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 1.549.800 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 1.922.700 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 2.501.000 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 3.112.800 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 3.955.200 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng CADIVI CVV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6/1kV 65.300 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV 93.300 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV 119.100 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV 177.300 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 255.600 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 376.800 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 503.900 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 681.900 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 977.100 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 1.334.300 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 1.713.300 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 2.048.000 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 2.537.900 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 3.305.900 đ CADIVI
15 CVV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 4.127.900 đ CADIVI
16 CVV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 5.242.500 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CVV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV 87.000 đ CADIVI
2 CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV 112.100 đ CADIVI
3 CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 163.200 đ CADIVI
4 CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 243.300 đ CADIVI
5 CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 348.300 đ CADIVI
6 CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV 444.300 đ CADIVI
7 CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV 475.400 đ CADIVI
8 CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 610.200 đ CADIVI
9 CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 643.800 đ CADIVI
10 CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 846.200 đ CADIVI
11 CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 888.300 đ CADIVI
12 CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.186.500 đ CADIVI
13 CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.255.700 đ CADIVI
14 CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.555.500 đ CADIVI
15 CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.648.500 đ CADIVI
16 CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.849.500 đ CADIVI
17 CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.939.100 đ CADIVI
18 CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.254.800 đ CADIVI
19 CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.410.400 đ CADIVI
20 CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 3.017.000 đ CADIVI
21 CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 3.111.800 đ CADIVI
22 CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.237.800 đ CADIVI
23 CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.755.100 đ CADIVI
24 CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.762.900 đ CADIVI
25 CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.611.600 đ CADIVI
26 CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.948.800 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng giáp băng nhôm CADIVI CXV/DATA – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DATA-25 – 0,6/1kV 116.600 đ CADIVI
2 CXV/DATA-35 – 0,6/1kV 150.500 đ CADIVI
3 CXV/DATA-50 – 0,6/1kV 195.800 đ CADIVI
4 CXV/DATA-70 – 0,6/1kV 261.800 đ CADIVI
5 CXV/DATA-95 – 0,6/1kV 351.000 đ CADIVI
6 CXV/DATA-120 – 0,6/1kV 447.300 đ CADIVI
7 CXV/DATA-150 – 0,6/1kV 530.900 đ CADIVI
8 CXV/DATA-185 – 0,6/1kV 653.600 đ CADIVI
9 CXV/DATA-240 – 0,6/1kV 844.400 đ CADIVI
10 CXV/DATA-300 – 0,6/1kV 1.050.600 đ CADIVI
11 CXV/DATA-400 – 0,6/1kV 1.330.500 đ CADIVI
12 CXV/DATA-500 – 0,6/1kV 1.687.700 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng giáp băng thép CADIVI CXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-2×4 – 0,6/1kV 58.100 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-2×6 – 0,6/1kV 74.900 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-2×10 – 0,6/1kV 103.100 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 145.700 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 213.300 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 281.000 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 366.300 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 506.400 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 685.800 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 915.500 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 1.083.200 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 1.339.100 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 1.731.500 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 2.163.500 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 2.739.200 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột đồng CADIVI CXV/DSTA 3x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-3×4 – 0,6/1kV 72.800 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-3×6 – 0,6/1kV 96.500 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-3×10 – 0,6/1kV 138.000 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 199.400 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 296.300 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 392.000 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 522.000 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 729.300 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 997.400 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 1.314.200 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 1.567.800 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 1.944.600 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 2.528.000 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 3.145.500 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 3.996.600 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế 4 lõi CADIVI CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-4×4 – 0,6/1kV 90.200 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-4×6 – 0,6/1kV 115.800 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-4×10 – 0,6/1kV 174.800 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 254.100 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 378.600 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 508.100 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 683.900 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 958.500 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 1.341.000 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 1.737.800 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 2.068.800 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 2.562.900 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 3.340.800 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 4.167.600 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 5.297.100 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế CADIVI 3 Pha 4 Lõi CXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 CXV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV 84.900 đ CADIVI
2 CXV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV 108.900 đ CADIVI
3 CXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 160.400 đ CADIVI
4 CXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 239.700 đ CADIVI
5 CXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 347.000 đ CADIVI
6 CXV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV 444.300 đ CADIVI
7 CXV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV 475.500 đ CADIVI
8 CXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 608.000 đ CADIVI
9 CXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 641.700 đ CADIVI
10 CXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 848.100 đ CADIVI
11 CXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 888.900 đ CADIVI
12 CXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 1.182.900 đ CADIVI
13 CXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 1.253.100 đ CADIVI
14 CXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 1.554.800 đ CADIVI
15 CXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 1.642.800 đ CADIVI
16 CXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 1.853.900 đ CADIVI
17 CXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 1.942.200 đ CADIVI
18 CXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 2.261.100 đ CADIVI
19 CXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 2.416.700 đ CADIVI
20 CXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 3.026.700 đ CADIVI
21 CXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 3.120.300 đ CADIVI
22 CXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 3.246.900 đ CADIVI
23 CXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 3.759.800 đ CADIVI
24 CXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 3.771.300 đ CADIVI
25 CXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 4.619.300 đ CADIVI
26 CXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 4.961.600 đ CADIVI

Bảng Giá Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm CADIVI 5/2021

Đơn giá: Dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI AV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 Dây AV-16 – 0,6/1kV 6.900 đ CADIVI
2 Dây AV-25 – 0,6/1kV 9.710 đ CADIVI
3 Dây AV-35 – 0,6/1kV 12.660 đ CADIVI
4 Dây AV-50 – 0,6/1kV 17.710 đ CADIVI
5 Dây AV-70 – 0,6/1kV 23.900 đ CADIVI
6 Dây AV-95 – 0,6/1kV 32.500 đ CADIVI
7 Dây AV-120 – 0,6/1kV 39.500 đ CADIVI
8 Dây AV-150 – 0,6/1kV 50.800 đ CADIVI
9 Dây AV-185 – 0,6/1kV 62.200 đ CADIVI
10 Dây AV-240 – 0,6/1kV 78.700 đ CADIVI
11 Dây AV-300 – 0,6/1kV 98.500 đ CADIVI
12 Dây AV-400 – 0,6/1kV 124.600 đ CADIVI
13 Dây AV-500 – 0,6/1kV 157.000 đ CADIVI

Báo giá: Cáp vặn xoắn hạ thế ruột nhôm CADIVI: LV-ABC – 0,6/1kV

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 LV-ABC-2×10 – 0,6/1kV 11.030 đ CADIVI
2 LV-ABC-2×11 – 0,6/1kV 12.000 đ CADIVI
3 LV-ABC-2×16 – 0,6/1kV 15.700 đ CADIVI
4 LV-ABC-2×25 – 0,6/1kV 20.700 đ CADIVI
5 LV-ABC-2×35 – 0,6/1kV 26.400 đ CADIVI
6 LV-ABC-2×50 – 0,6/1kV 38.600 đ CADIVI
7 LV-ABC-2×70 – 0,6/1kV 49.800 đ CADIVI
8 LV-ABC-2×95 – 0,6/1kV 64.000 đ CADIVI
9 LV-ABC-2×120 – 0,6/1kV 81.000 đ CADIVI
10 LV-ABC-2×150 – 0,6/1kV 97.400 đ CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
11 LV-ABC-3×16 – 0,6/1kV 22.700 đ CADIVI
12 LV-ABC-3×25 – 0,6/1kV 30.100 đ CADIVI
13 LV-ABC-3×35 – 0,6/1kV 38.600 đ CADIVI
14 LV-ABC-3×50 – 0,6/1kV 53.500 đ CADIVI
15 LV-ABC-3×70 – 0,6/1kV 71.600 đ CADIVI
16 LV-ABC-3×95 – 0,6/1kV 95.500 đ CADIVI
17 LV-ABC-3×120 – 0,6/1kV 119.600 đ CADIVI
18 LV-ABC-3×150 – 0,6/1kV 144.200 đ CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
19 LV-ABC-4×16 – 0,6/1kV 29.700 đ CADIVI
20 LV-ABC-4×25 – 0,6/1kV 39.800 đ CADIVI
21 LV-ABC-4×35 – 0,6/1kV 51.000 đ CADIVI
22 LV-ABC-4×50 – 0,6/1kV 69.200 đ CADIVI
23 LV-ABC-4×70 – 0,6/1kV 94.800 đ CADIVI
24 LV-ABC-4×95 – 0,6/1kV 125.100 đ CADIVI
25 LV-ABC-4×120 – 0,6/1kV 158.400 đ CADIVI
26 LV-ABC-4×150 – 0,6/1kV 191.100 đ CADIVI

Cập nhật giá: Dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV – 0,6/1kV – TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV-10 – 0,6/1kV 8.220 đ CADIVI
2 AXV-16 – 0,6/1kV 10.490 đ CADIVI
3 AXV-25 – 0,6/1kV 14.430 đ CADIVI
4 AXV-35 – 0,6/1kV 18.140 đ CADIVI
5 AXV-50 – 0,6/1kV 24.600 đ CADIVI
6 AXV-70 – 0,6/1kV 32.900 đ CADIVI
7 AXV-95 – 0,6/1kV 42.400 đ CADIVI
8 AXV-120 – 0,6/1kV 53.800 đ CADIVI
9 AXV-150 – 0,6/1kV 63.300 đ CADIVI
10 AXV-185 – 0,6/1kV 78.900 đ CADIVI
11 AXV-240 – 0,6/1kV 98.400 đ CADIVI
12 AXV-300 – 0,6/1kV 122.200 đ CADIVI
13 AXV-400 – 0,6/1kV 153.700 đ CADIVI
14 AXV-500 – 0,6/1kV 192.900 đ CADIVI
15 AXV-630 – 0,6/1kV 246.500 đ CADIVI

Bảng giá dây cáp điện Cadivi 5/2021: Cáp nhôm 2 Lõi CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV-2×16 – 0,6/1kV 35.200 đ CADIVI
2 AXV-2×25 – 0,6/1kV 45.100 đ CADIVI
3 AXV-2×35 – 0,6/1kV 54.200 đ CADIVI
4 AXV-2×50 – 0,6/1kV 67.200 đ CADIVI
5 AXV-2×70 – 0,6/1kV 85.500 đ CADIVI
6 AXV-2×95 – 0,6/1kV 107.800 đ CADIVI
7 AXV-2×120 – 0,6/1kV 144.800 đ CADIVI
8 AXV-2×150 – 0,6/1kV 164.500 đ CADIVI
9 AXV-2×185 – 0,6/1kV 197.600 đ CADIVI
10 AXV-2×240 – 0,6/1kV 245.200 đ CADIVI
11 AXV-2×300 – 0,6/1kV 306.000 đ CADIVI
12 AXV-2×400 – 0,6/1kV 384.500 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp điện lực hạ thế 3 lõi nhôm CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV-3×16 – 0,6/1kV 42.500 đ CADIVI
2 AXV-3×25 – 0,6/1kV 55.900 đ CADIVI
3 AXV-3×35 – 0,6/1kV 66.300 đ CADIVI
4 AXV-3×50 – 0,6/1kV 86.600 đ CADIVI
5 AXV-3×70 – 0,6/1kV 112.600 đ CADIVI
6 AXV-3×95 – 0,6/1kV 146.800 đ CADIVI
7 AXV-3×120 – 0,6/1kV 191.200 đ CADIVI
8 AXV-3×150 – 0,6/1kV 221.900 đ CADIVI
9 AXV-3×185 – 0,6/1kV 269.600 đ CADIVI
10 AXV-3×240 – 0,6/1kV 338.700 đ CADIVI
11 AXV-3×300 – 0,6/1kV 413.900 đ CADIVI
12 AXV-3×400 – 0,6/1kV 523.300 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực 4 lõi nhôm CADIVI AXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV-4×16 – 0,6/1kV 51.600 đ CADIVI
2 AXV-4×25 – 0,6/1kV 68.000 đ CADIVI
3 AXV-4×35 – 0,6/1kV 82.300 đ CADIVI
4 AXV-4×50 – 0,6/1kV 108.900 đ CADIVI
5 AXV-4×70 – 0,6/1kV 144.600 đ CADIVI
6 AXV-4×95 – 0,6/1kV 188.400 đ CADIVI
7 AXV-4×120 – 0,6/1kV 239.300 đ CADIVI
8 AXV-4×150 – 0,6/1kV 290.000 đ CADIVI
9 AXV-4×185 – 0,6/1kV 350.400 đ CADIVI
10 AXV-4×240 – 0,6/1kV 442.000 đ CADIVI
11 AXV-4×300 – 0,6/1kV 545.900 đ CADIVI
12 AXV-4×400 – 0,6/1kV 679.000 đ CADIVI

Đơn Giá: Dây cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV/DATA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DATA-16 – 0,6/1kV 33.800 đ CADIVI
2 AXV/DATA-25 – 0,6/1kV 41.300 đ CADIVI
3 AXV/DATA-35 – 0,6/1kV 46.900 đ CADIVI
4 AXV/DATA-50 – 0,6/1kV 56.200 đ CADIVI
5 AXV/DATA-70 – 0,6/1kV 64.100 đ CADIVI
6 AXV/DATA-95 – 0,6/1kV 77.700 đ CADIVI
7 AXV/DATA-120 – 0,6/1kV 95.800 đ CADIVI
8 AXV/DATA-150 – 0,6/1kV 107.300 đ CADIVI
9 AXV/DATA-185 – 0,6/1kV 123.000 đ CADIVI
10 AXV/DATA-240 – 0,6/1kV 149.100 đ CADIVI
11 AXV/DATA-300 – 0,6/1kV 179.400 đ CADIVI
12 AXV/DATA-400 – 0,6/1kV 219.600 đ CADIVI

Báo giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm giáp băng thép CADIVI AXV/DSTA (2 Lõi) – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-2×16 – 0,6/1kV 51.200 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-2×25 – 0,6/1kV 65.000 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-2×35 – 0,6/1kV 76.200 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-2×50 – 0,6/1kV 90.000 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-2×70 – 0,6/1kV 112.800 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-2×95 – 0,6/1kV 140.300 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-2×120 – 0,6/1kV 208.000 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-2×150 – 0,6/1kV 232.600 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-2×185 – 0,6/1kV 275.100 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-2×240 – 0,6/1kV 332.900 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-2×300 – 0,6/1kV 408.700 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-2×400 – 0,6/1kV 502.600 đ CADIVI

Cập nhật giá: Cáp điện lực hạ thế CADIVI AXV/DSTA 3R – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-3×16 – 0,6/1kV 60.300 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-3×25 – 0,6/1kV 77.000 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-3×35 – 0,6/1kV 88.800 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-3×50 – 0,6/1kV 111.200 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-3×70 – 0,6/1kV 142.400 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-3×95 – 0,6/1kV 183.000 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-3×120 – 0,6/1kV 260.900 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-3×150 – 0,6/1kV 297.400 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-3×185 – 0,6/1kV 355.000 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-3×240 – 0,6/1kV 437.300 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-3×300 – 0,6/1kV 526.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-3×400 – 0,6/1kV 654.300 đ CADIVI

Bảng giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm CADIVI AXV/DSTA 4x – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-4×16 – 0,6/1kV 63.300 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-4×25 – 0,6/1kV 88.400 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-4×35 – 0,6/1kV 105.700 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-4×50 – 0,6/1kV 137.900 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-4×70 – 0,6/1kV 177.500 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-4×95 – 0,6/1kV 253.800 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-4×120 – 0,6/1kV 302.000 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-4×150 – 0,6/1kV 379.600 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-4×185 – 0,6/1kV 446.600 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-4×240 – 0,6/1kV 557.800 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-4×300 – 0,6/1kV 677.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-4×400 – 0,6/1kV 845.400 đ CADIVI

Đơn giá: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm CADIVI 3 Pha 4 Lõi AXV/DSTA – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Tên Sản Phẩm Đơn giá chưa VAT Thương Hiệu
1 AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV 50.200 đ CADIVI
2 AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV 69.400 đ CADIVI
3 AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV 83.600 đ CADIVI
4 AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV 127.000 đ CADIVI
5 AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV 132.000 đ CADIVI
6 AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV 163.200 đ CADIVI
7 AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV 168.700 đ CADIVI
8 AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV 231.700 đ CADIVI
9 AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV 242.300 đ CADIVI
10 AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV 284.800 đ CADIVI
11 AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV 296.000 đ CADIVI
12 AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV 338.500 đ CADIVI
13 AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV 352.300 đ CADIVI
14 AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV 401.800 đ CADIVI
15 AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV 412.800 đ CADIVI
16 AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV 501.900 đ CADIVI
17 AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV 520.000 đ CADIVI
18 AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV 536.400 đ CADIVI
19 AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV 608.900 đ CADIVI
20 AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV 628.800 đ CADIVI
21 AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV 753.000 đ CADIVI
22 AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV 780.800 đ CADIVI

Đại Lý Dây Và Cáp Điện Lực Hạ Thế CADIVI (Giá Tốt)

VN Đại Phong là đại lý chuyên phân phối sản phẩm dây và cáp điện lực hạ thế CADIVI với chiết khấu cao – cam kết chất lượng tốt. VN Đại Phong luôn nỗ lực đem đến cho quý khách giải pháp tối ưu cho công trình điện với chi phí hợp lý.

  • Tư vấn miễn phí, báo giá nhanh chóng.
  • Giá đại lý, giá sỉ, giá rẻ, ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
  • Giao hàng nhanh, đúng loại, đủ mẫu, đúng hẹn công trình.
  • Đầy đủ hồ sơ CO, CQ và bảo hành sản phẩm chính hãng 100%.

Mr Quân: 0938 034 930 - 0934 109 521
Zalo: 0938 034 930
Email: chinhvu@vndaiphong.com

ĐẠI PHONG ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG CUNG CẤP CÁC SẢN PHẨM VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ:
- Máy biến thế: KP Electric, abb, THIBIDI, SHIHLIN, SANAKY, EMC, MBT
- Cáp điện: Cadivi, LS Vina, Thịnh Phát, Tài Trường Thành
- Máy cắt tự động lặp lại: Recloser Schneider, Recloser Entec-Korea, Recloser Copper.
- Tủ trung thế: Schneider, Sel/Italia, ABB, Copper, Siemens.
- Đầu cáp 3M - RAYCHEM: Co nhiệt, co nguội, Tplug, Elbow- Đầu cáp trung thế

Giao hàng miễn phí các khu vực: Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Long An

Sản Phẩm Liên Quan

Dây Cáp Điện DC Solar CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất T5-2021]
[CẬP NHẬT T5/2021] Bảng Giá Cầu Dao - Ống Luồn Dây Điện Và Phụ Kiện
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Cáp Muller - Cáp Điện Kế
Cáp Điều Khiển Tín Hiệu CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT T5/2021] Bảng Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Chống Cháy
Cáp Điện Chống Cháy - Chậm Cháy CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá Dây Trần CADIVI - Tháng 5/2021
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Điện Dân Dụng
Dây Cáp Ngầm Trung Thế 24kV CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá Cáp Trung Thế CADIVI - Tháng 5/2021
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Dây Cáp Ngầm Trung Thế Ruột Nhôm
Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Đồng Ngầm Trung Thế
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Trung Thế Ruột Đồng
[CẬP NHẬT] Bảng Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Ngầm Hạ Thế
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Nhôm
Cáp Nhôm Hạ Thế CADIVI [Báo Giá Tốt Nhất Tháng 5-2021]
[CẬP NHẬT] Giá CADIVI Tháng 5/2021 - Cáp Ngầm Hạ Thế Ruột Đồng
[Bảng Giá CADIVI 17/5/2021] Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Đồng
Bảng Giá: Dây Cáp Điện CADIVI - Tháng 5/2021 [Giá Tốt Nhất]
Giá Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI: AsXV - 300/39 - 24kV
Giá Cáp Nhôm Lõi Thép CADIVI: AsXV - 240/32 - 24kV
Giá Cáp Trung Thế Treo CADIVI: AsXV - 185/29 - 24kV
Giá Cáp Nhôm Trung Thế CADIVI: AsXV - 185/24 - 24kV

Hotline: 0934109521

Contact Me on Zalo